Butylene glycol
Nguyên liệu

Dipropylene glycol & butylene glycol

Dipropylene glycol

Dipropylene glycol có nhiều đặc tính của propylene glycol, nhưng nó có nhiệt độ sôi cao hơn (232,2˚C so với 188˚C đối với propylene glycol) và trọng lượng phân tử cao hơn. Nó được sử dụng nhiều như chất cố định hương thơm hơn là chất giữ ẩm, mặc dù nó có thể hoạt động như một thành phần hút ẩm. Nó sẽ làm giảm điểm đóng băng của sản phẩm và làm cho hỗn hợp chất hoạt động bề mặt của bạn trở nên trong hơn. Nó hòa tan trong nước, rượu và dầu thầu dầu. Nó là một chất lỏng nhớt, không màu, có vị hơi ngọt (có dư vị đắng).

Dipropylene glycol được sử dụng rất nhiều trong các loại dầu thơm và bạn có thể thấy các nhà cung cấp liệt kê nước hoa của họ là không chứa DPG. Đó là một chất cố định hương thơm tuyệt vời, mặc dù nước hoa có DPG có thể tạo bọt và làm mềm các thanh xà phòng trong suốt, hãy cẩn thận khi sử dụng xà phòng trong suốt! (Nó thực sự được sử dụng trong các thanh cạo râu để làm cho chúng mềm hơn vì đó là một điểm cộng cho sản phẩm đó!) Bạn sẽ nhận thấy sự khác biệt ở những loại nước hoa không có DPG – chúng có xu hướng phai nhanh hơn những loại có DPG – vì vậy bạn có thể kéo dài tuổi thọ của mùi hương bằng cách thêm một ít DPG hoặc C12-15 alkyl benzoate vào sản phẩm của bạn.

Bạn có thể sử dụng nó ở mức tối đa 50% trong pha nước nóng của sản phẩm, mặc dù bạn có thể muốn sử dụng nó ở mức 1% đến 5% hoặc hơn. Đây là một lựa chọn tốt để dùng thanh khử mùi làm chất tạo gel và bạn có thể sử dụng nó với công suất lên tới 10%.

Butylene glycol

Butylene glycol (1,3-butanediol hoặc 2,3-butanediol) có liên quan đến các glycol khác ở chỗ nó cũng là một polyol hoặc polyalcohol (được biểu thị bằng các OH nhỏ đó trên chuỗi carbon). Nó hòa tan trong nước, axeton và dầu thầu dầu. Giống như các glycol khác, nó là chất lỏng nhớt, không màu, có vị hơi ngọt (có dư vị đắng). Nó cũng là một chất giữ ẩm nhưng có khả năng chịu được độ ẩm cao tốt nhất so với các loại glycol khác, điều đó có nghĩa là nó rất phù hợp cho những khu vực rất ẩm ướt. Butylene glycol có thể được sử dụng để làm chậm quá trình mất mùi thơm trong các sản phẩm của chúng tôi – vì vậy nếu bạn có một loại xịt thơm toàn thân liên tục mất mùi hương, một chút butylene glycol có thể giúp giữ lại hương thơm đáng yêu đó. Độ kích ứng da của nó rất thấp – thấp nhất trong số các glycols – và được hầu hết mọi cơ quan coi là an toàn.

Bạn có thể sử dụng butylene glycol với nồng độ lên tới 89% trong pha nước nóng của sản phẩm, nhưng có thể bạn sẽ muốn giữ ở mức khoảng 1% đến 5%. Bạn có thể sử dụng chất này làm chất tạo gel trong thanh khử mùi và bạn có thể sử dụng nó với nồng độ lên tới 10%.

Propylene và butylene glycol cũng thường được sử dụng trong các sản phẩm làm dung môi. Chúng có khả năng hòa tan tốt các thành phần không tan trong nước. Điều này có nghĩa là bạn sẽ có được một sản phẩm hiệu quả hơn vì các thành phần hòa tan có thể lan tỏa trên da và thẩm thấu tốt hơn. Ngoài ra, chúng có thể có tác dụng kháng khuẩn và tăng cường hiệu quả của chất bảo quản.

Propylene glycol phổ biến hơn một chút trong các sản phẩm so với butylene glycol. Cả hai thành phần này thường được sử dụng trong rất nhiều sản phẩm, chẳng hạn như huyết thanh, kem dưỡng ẩm, kem đánh răng, dầu gội và sữa rửa mặt. Chúng thường là thành phần chính (sau nước) trong mặt nạ giấy. Chúng có cảm giác hơi nhầy nhụa, nhầy nhụa.

Nguyễn Phượng
Follow me
Latest posts by Nguyễn Phượng (see all)