Cách điều chế serum glycerine prebiotic
Công thức DIY

Cách điều chế serum glycerine prebiotic

Glycerine chắc chắn là thành phần được sử dụng thường xuyên nhất trong ngành mỹ phẩm, không chỉ bởi giá thành hợp lý mà còn nhờ tính linh hoạt và những lợi ích nổi bật cho da. Là nguyên liệu thô, glycerine được biết đến là an toàn, có cảm quan dễ chịu, mùi trung tính, trong suốt và không màu – vì thế gần như là thành phần số một trong hầu hết các loại mỹ phẩm.

Sử dụng glycerine trong công thức mỹ phẩm

Về mặt hóa học, glycerine được định nghĩa là một polyol – chất có ba nhóm hydroxyl – khiến nó trở thành dung môi tuyệt vời. Glycerine dễ hòa tan trong nước, vì vậy cần được thêm vào pha nước của công thức. Những cách sử dụng đơn giản gồm: toner, sản phẩm làm sạch, gel gốc nước, và nhũ tương. Tuy nhiên, với một nhà điều chế nâng cao, glycerine cũng có thể được đưa vào các sản phẩm kỵ nước hoặc gia nhiệt như son dưỡng, son môi. Với các công thức này, cần biết cách ổn định glycerine trong dầu bằng các thành phần phù hợp.

Glycerine tồn tại tự nhiên trong mỡ động vật và mô thực vật (dầu thực vật). Phần lớn glycerine dùng trong mỹ phẩm có nguồn gốc từ axit béo chiết xuất từ dừa, đậu nành hoặc cọ. Nếu muốn chứng nhận thuần chay (vegan), cần đảm bảo nhà cung cấp cung cấp glycerine nguồn gốc thực vật.

Vì glycerine là thành phần chức năng phổ biến và đang dần được tôn vinh như một “ngôi sao” trong mỹ phẩm, nên có hẳn một hướng dẫn chuyên sâu dành cho nhà điều chế.

Công thức và hệ vi sinh da

Bên cạnh glycerine, yếu tố quan trọng khác trong công thức serum này chính là prebiotic.

Hệ vi sinh vật da (skin microbiome) là hệ sinh thái riêng biệt của mỗi người, bao gồm các vi sinh vật sống trên bề mặt da. Chúng không chỉ bảo vệ da khỏi mầm bệnh mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều quá trình sinh lý của da.

Các vi khuẩn cộng sinh này sản sinh ra các phân tử (peptide kháng khuẩn) giúp ức chế sự phát triển và xâm nhập của vi sinh vật có hại. Vì tình trạng da phụ thuộc nhiều vào sự “khỏe mạnh” của hệ vi sinh, ngành mỹ phẩm đang chú trọng phát triển các thành phần hỗ trợ “lá chắn sống” này – nhằm bảo vệ hoặc khôi phục cân bằng tự nhiên cho da.

Từ đó, các nhà cung cấp nguyên liệu đã phát triển nhiều thành phần mang đặc tính probiotic, prebiotic hoặc post-biotic để hỗ trợ làn da.

Định nghĩa Pre-, Pro- và Post-biotic

  • Probiotics: chứa vi khuẩn sống. Tuy nhiên, do các quy định an toàn, việc duy trì lượng vi sinh vật sống trong mỹ phẩm là rất khó.

  • Post-biotics: bao gồm các thành phần có nguồn gốc từ tế bào vi khuẩn (như lysates, dịch lên men, chất chuyển hóa tinh khiết), mang lại lợi ích cho da mà không chứa vi sinh vật sống.

  • Prebiotics: dễ hiểu hơn – chúng tạo môi trường nuôi dưỡng có lợi cho vi khuẩn cộng sinh trên da. Hóa học của chúng chủ yếu là đường (oligosaccharides, polysaccharides) có nguồn gốc thực vật, ví dụ: fructose, glucose, inulin, xylitol, glucomannan, fructooligosaccharides. Công thức của chúng tôi sử dụng inulin.

Nguyên liệu trong serum glycerine prebiotic

  • Glycerine: thành phần chính, tỷ lệ cao hơn bình thường. Kết hợp cùng prebiotic (inulin) giúp duy trì cân bằng hệ vi sinh da.

  • Sodium PCA: dẫn xuất amino acid, có khả năng hút ẩm, dưỡng ẩm và làm mềm da rất tốt.

  • Nước lô hội: làm dịu và bảo vệ da.

  • Inulin: đường thực vật tự nhiên, thường chiết xuất từ rễ rau diếp xoăn, là nguồn dưỡng chất tuyệt vời cho vi khuẩn có lợi trên da.

Công thức: Serum glycerine prebiotic (100g)

  • Quy mô: mẻ thử nghiệm 100g

  • Phương pháp: lạnh (không gia nhiệt)

  • Thời gian: 15 phút

  • Trình độ: mới bắt đầu

Pha Nguyên liệu INCI Khối lượng (g)
A Nước cất Aqua 63.50
A Nước lô hội Aloe barbadensis leaf juice 10.00
A Glycerine Glycerin 20.00
A Sodium PCA Sodium PCA 2.00
B Inulin Inulin (and) fructose 2.00
C Siligel™ Xanthan Gum (and) Lecithin (and) Sclerotium gum (and) Pullulan 1.50
D Euxyl K903® Benzyl alcohol (and) Benzoic acid (and) Dehydroacetic acid (and) Tocopherol 1.00
Acid lactic Lactic acid q.s.
Tổng 100.00

 

Thiết bị cần chuẩn bị

  • Cân

  • Cốc thủy tinh, que thủy tinh, thìa, spatula

  • Đĩa đồng hồ

  • Dụng cụ khuấy tay hoặc máy khuấy

  • Giấy quỳ/pH meter

  • Bao bì phù hợp

Quy trình sản xuất

  1. Chuẩn bị: Tiệt trùng dụng cụ, vệ sinh khu vực làm việc theo tiêu chuẩn GMP.

  2. Cân pha A: Nước, nước lô hội, sodium PCA, glycerine → trộn đều.

  3. Thêm inulin: Cho bột inulin vào, khuấy đến khi tan hoàn toàn.

  4. Thêm chất tạo gel: Cho Siligel™ từ từ, khuấy liên tục để tránh vón.

  5. Bảo quản: Thêm Euxyl K903®, sau đó kiểm tra pH.

  6. Điều chỉnh pH: về khoảng 5.0–5.5 bằng acid lactic nếu cần.

  7. Đóng gói: Chiết ra bao bì, ghi nhãn đầy đủ tên, ngày sản xuất, số lô.

Ghi chú công thức

  • Đây là serum gốc nước, chứa nhiều glycerine. Có thể thay thế hoặc bổ sung chiết xuất tan trong nước, hydrosol, hoặc hoạt chất tan trong nước khác.

  • Nếu thêm thành phần kỵ nước, cần dùng chất hòa tan thích hợp.

  • Cần chọn chất bảo quản phổ rộng phù hợp, theo pH sản phẩm.

  • Một số lựa chọn bảo quản thay thế: propanediol, pentylene glycol, Leucidal® (dịch lên men kháng khuẩn).

  • Trước khi thương mại hóa, cần kiểm tra độ ổn định và an toàn đầy đủ.

Nguyễn Phượng Handmade
Follow me
Latest posts by Nguyễn Phượng Handmade (see all)